marble cake
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh kem cẩm thạch: "Marble cake" là một loại bánh ngọt được làm từ hai loại bột nhào (batter) có màu sắc khác nhau (thường là sáng và tối, như bột vani và bột sô-cô-la) được trộn lẫn một cách nhẹ nhàng, tạo thành các vân xoắn giống như đá cẩm thạch (marble) khi cắt ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh kem cẩm thạch cho bữa tiệc, và mọi người đều yêu thích những vân xoắn đẹp mắt.)
- (Công thức bánh kem cẩm thạch yêu cầu cả bột vani và bột sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marble cake" thường được dùng để mô tả sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố khác nhau, không chỉ trong ẩm thực mà còn trong chính trị hoặc xã hội (ví dụ: "marble cake federalism" – chủ nghĩa liên bang pha trộn).
- The concept of marble cake federalism describes a system where state and federal powers are intertwined. (Khái niệm chủ nghĩa liên bang bánh kem cẩm thạch mô tả một hệ thống nơi quyền lực của tiểu bang và liên bang được đan xen lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Marble (adj): có vân như đá cẩm thạch.
- The marble pattern on the cake was created by swirling the batters. (Họa tiết vân cẩm thạch trên bánh được tạo ra bằng cách xoáy các loại bột nhào.)
- Cake (n): bánh ngọt nói chung.
- A marble cake is a type of cake with a distinctive pattern. (Bánh kem cẩm thạch là một loại bánh ngọt với họa tiết đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Swirl cake: bánh có vân xoắn (thường dùng để chỉ các loại bánh tương tự).
- Pound cake with swirls: bánh pound có vân (một biến thể gần giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "marble cake".
Thành ngữ liên quan
- Marble cake federalism: thuật ngữ chính trị chỉ sự pha trộn giữa các cấp chính quyền.
- Marble cake federalism contrasts with layer cake federalism, where powers are clearly separated. (Chủ nghĩa liên bang bánh kem cẩm thạch trái ngược với chủ nghĩa liên bang bánh lớp, nơi quyền lực được phân chia rõ ràng.)